Merani Martvili
Georgia
Merani Martvili Resultados mais recentes
Merani Martvili Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Merani Martvili ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Merani Martvili là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili không ghi được bàn trong 30% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Merani Martvili để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Merani Martvili đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Merani Martvili đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Merani Martvili tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Merani Martvili tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Merani Martvili đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Merani Martvili ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Merani Martvili ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Merani Martvili thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili có trung bình 0.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Merani Martvili thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Merani Martvili Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 35 | |
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:15 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:15 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:19 | -5 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:23 | -3 | 20 | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:15 | 3 | 19 | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | -9 | 15 | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 10 | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation